Từ vựng tiếng Trung
la

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngột lạp 靰鞡)

1 chữ17 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞡 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Không có anchor Wiktionary. Chữ gần như chỉ xuất hiện trong từ 靰鞡 (ngột lạp). Bộ 革 gợi chất liệu da. Là tiền âm tiết thứ hai trong từ ghép chỉ giày da ủng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạp" (trong ngột lạp): bộ 革 (da) — âm tiết thứ hai của tên giày ủng da Mãn Châu 靰鞡, đi kèm với 靰 (ngột).

Gương Hán-Việt

靰鞡 (ngột lạp) — giày da ủng Mãn Châu truyền thống

Mở khoá kiến thức

Biết 鞡 mở khoá từ 靰鞡 — tên loại giày ủng da đặc trưng của người Mãn và vùng Đông Bắc Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 鞡. Chữ hầu như chỉ xuất hiện trong từ 靰鞡 (wùla / ngột lạp) — loại giày ủng da truyền thống Mãn Châu. Bộ 革 (da thuộc) gợi chất liệu. Là âm tiết thứ hai (la/lạp) trong từ ghép. Nghĩa độc lập không được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靰鞡鞋底厚實,適合冰雪地面行走。Wùla xiédǐ hòushí, shìhé bīngxuě dìmiàn xíngzǒu. thanh 4

    Đế giày ngột lạp dày chắc, phù hợp để đi trên mặt băng tuyết.

  • 老人展示了一雙手工製作的靰鞡。Lǎorén zhǎnshì le yī shuāng shǒugōng zhìzuò de wùla. thanh 3

    Cụ già trưng bày một đôi giày ngột lạp làm thủ công.

  • 靰鞡的製作技藝已被列為非物質文化遺產。Wùla de zhìzuò jìyì yǐ bèi liè wéi fēiwùzhì wénhuà yíchǎn. thanh 4

    Kỹ thuật làm giày ngột lạp đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ đi cặp trong 靰鞡, gần như không xuất hiện độc lập

  • cùng bộ 革, cùng nghĩa ủng da, nhưng 靴 phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.