Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hợp kim của chì và thiếc dùng làm thuốc hàn

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镴 là chữ giản thể của 鑞 — bộ 钅(kim, giản) thay cho 釒(kim, phồn), phần còn lại giữ nguyên. Chữ hình thanh chỉ kim loại hàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạp" (là): kim loại (钅) dùng để lạp (hàn) — chì-thiếc nóng chảy điền vào khe hở như sáp nến.

Gương Hán-Việt

lạp — đồng âm với 臘 (lạp, tháng chạp), 蜡 (lạp chúc, nến sáp); nhưng 镴 chỉ riêng kim loại hàn.

Mở khoá kiến thức

Biết 镴/鑞 giúp đọc các văn bản kỹ thuật kim loại và nghề thủ công truyền thống Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镴 là dạng giản thể của 鑞, chỉ hợp kim chì và thiếc dùng làm chất hàn (solder). Bộ 钅(kim) biểu nghĩa chỉ kim loại; phần biểu âm cho âm là. Wiktionary ghi rõ đây là giản hóa từ 鑞 (f=釒→t=钅).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镴是铅锡合金。là shì qiān-xī héjīn. thanh 4

    Lạp là hợp kim chì và thiếc.

  • 工匠用镴焊接金属。gōngjiàng yòng là hànjiē jīnshǔ. thanh 1

    Thợ thủ công dùng lạp để hàn kim loại.

  • 镴的熔点较低。là de róngdiǎn jiào dī. thanh 4

    Điểm nóng chảy của lạp khá thấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm là/lạp, nghĩa là sáp — dễ nhầm vì cả hai đều liên quan đến chất nóng chảy

  • cùng âm là/lạp, nghĩa là thịt muối hoặc tháng chạp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.