Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

con kỳ lân (như: kỳ lân 麒麟)

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麟 = 鹿 (Lộc, biểu nghĩa: hươu) + 粦 (Lân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 鹿 chỉ đây là loài thú thuộc họ hươu, 粦 cho âm lín. Nghĩa: con lân (kỳ lân), linh vật thiêng liêng trong thần thoại Trung Hoa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lân": hươu (鹿) phát sáng như lửa ma (粦) — con lân kỳ diệu, linh vật bước qua không hại cỏ.

Gương Hán-Việt

lân trong 麒麟 (kỳ lân — linh vật) và 麟凤 (lân phụng — điềm lành)

Mở khoá kiến thức

Biết 麟 mở khoá: 麒麟 (kỳ lân), 麟儿 (con trai quý giá), 凤毛麟角 (hiếm hoi như lông phượng sừng lân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麟 seal 1
seal
麟 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 麟 là chữ hình thanh (形聲): 鹿 (lộc — hươu) biểu nghĩa, 粦 biểu âm. Nghĩa: kỳ lân (麒麟), linh vật thần thoại hình thù như hươu có vảy và một sừng. Tượng trưng cho điều lành, bậc thánh nhân. Xuất hiện từ Chu Lễ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麒麟是中国传统的吉祥神兽。Qílín shì Zhōngguó chuántǒng de jíxiáng shénshòu. thanh 2

    Kỳ lân là linh vật may mắn trong truyền thống Trung Quốc.

  • 这样的人才真是凤毛麟角。Zhèyàng de réncái zhēn shì fèngmáo línjǐao. thanh 4

    Nhân tài như thế này thật hiếm có như lông phượng sừng lân.

  • 他盼望生个麟儿。Tā pànwàng shēng gè lín'ér. thanh 1

    Anh ấy mong có được đứa con trai quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lín và Hán-Việt lân, khác bộ (鱼 vs 鹿) — vảy cá vs kỳ lân

  • thường đi cặp trong 麒麟, cùng bộ 鹿

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.