Từ vựng tiếng Trung
lǐn

Nghĩa tiếng Việt

e ngại, kính sợ

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

懔 = 忄 (biểu nghĩa: tâm/cảm xúc) + 稟 (Bẩm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 (bộ tâm biến thể) gợi ý trạng thái cảm xúc kính sợ, 稟 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lẫm" (懔然): 忄(tâm) + 稟 (biểu âm) — lòng rùng mình kính sợ như nhận lệnh trên (稟 — bẩm báo cấp trên).

Gương Hán-Việt

懔然 (lẫm nhiên) — rùng mình kính sợ

Mở khoá kiến thức

Biết 懔 mở khoá: 懔然 (kính sợ rùng mình), 懔懔 (lo sợ run rẩy), 交懔恂 (run sợ lo lắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

懔 (lǐn), dạng truyền thống 懍, theo Wiktionary là chữ hình thanh: 忄 (tâm — cảm xúc, biểu nghĩa) + 稟 (bẩm — biểu âm). Nghĩa là e ngại, kính sợ, rợn người. Dùng trong văn học: 懔然 (rùng mình kính sợ), 懔懔 (lo sợ run rẩy).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他懔然于自己的过失。tā lǐnrán yú zìjǐ de guòshī. thanh 1

    Anh ta rùng mình kính sợ trước lỗi lầm của chính mình.

  • 面对强敌,众人懔懔不已。miànduì qiángdí, zhòng rén lǐnlǐn bù yǐ. thanh 4

    Đối mặt với kẻ thù mạnh, mọi người lo sợ không ngừng.

  • 懔然奉命,不敢懈怠。lǐnrán fèngmìng, bùgǎn xièdài. thanh 3

    Kính cẩn nhận lệnh, không dám lơ là.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǐn, cùng nghĩa lạnh rợn — 凛 thông dụng hơn (凛冽 lạnh buốt)

  • cùng bộ 稟 biến thể — 廩 là kho lương, 懔 là e ngại kính sợ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.