Nghĩa tiếng Việt
Cám
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鵣 thuộc bộ 鳥 (điểu). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Xử lý như tượng hình trong nhóm chim.
Hán-Việt: lại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lại": bộ 鳥 (chim) + âm lài — con chim "lại" bay về, như loài chim di cư.
Gương Hán-Việt
lại — liên hệ 来 (lại, đến); cùng âm
Mở khoá kiến thức
Biết 鵣 (lại) giúp nhận nhóm chim hiếm với bộ 鳥 trong văn bản điểu học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 鵣 thuộc bộ 鳥, âm lài. Chưa có glyph-origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鵣是鸟部的汉字。
Lại là chữ Hán thuộc bộ điểu.
- 鵣指一种鸟类。
Lại chỉ một loài chim.
- 这个字是鵣。
Đây là chữ lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.