Nghĩa tiếng Việt
(xem: hợp lạc 餄餎,饸饹)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饹 là chữ chỉ dùng trong từ 饸饹 (hé le) — một loại mì sợi ép từ bột mì hoặc kiều mạch đặc trưng miền Bắc Trung Quốc. Không có cấu trúc hình thanh riêng lẻ trong dữ liệu.
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc": 饹 luôn đi sau 饸 trong từ 饸饹 — như sợi mì cuối cùng không thể thiếu, "lạc" lại thành cặp không tách rời.
Gương Hán-Việt
lạc (饹 — nửa sau của 饸饹, mì sợi ép miền Bắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 饹 giúp nhận ra từ 饸饹 trong thực đơn và văn hóa ẩm thực Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Sơn Tây, Hà Bắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyphOrigin chi tiết từ Wiktionary cho 饹. Chữ chỉ xuất hiện trong từ 饸饹 (餄餎). Tạo muộn phục vụ từ vựng ẩm thực dân gian. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饸饹面是北方的传统面食。
Mì 饸饹 là món mì truyền thống của miền Bắc Trung Quốc.
- 饹字单独不使用,须配饸字。
Chữ 饹 không dùng độc lập, phải đi kèm chữ 饸.
- 用饸饹床压制而成的面条叫饸饹。
Mì được ép qua khuôn 饸饹 gọi là 饸饹.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.