Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hợp lạc 餄餄,饸饹)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饸 là chữ chỉ dùng trong từ 饸饹 (hé le) — một loại mì sợi ép từ bột mì hoặc kiều mạch đặc trưng ở miền Bắc Trung Quốc. Không có cấu trúc hình thanh được ghi nhận riêng lẻ trong dữ liệu hiện có.

Hán-Việt: hạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạp": 饸饹 là mì ép — chữ 饸 luôn đi đôi với 饹, như hai nửa sợi mì không thể tách rời.

Gương Hán-Việt

hạp lạc (饸饹 — loại mì sợi ép đặc sản miền Bắc Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 饸 giúp nhận ra từ 饸饹 trong thực đơn và văn hóa ẩm thực Thiểm Tây, Sơn Tây.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 饸 chỉ xuất hiện trong từ 饸饹 (餄餎). Chữ tạo muộn phục vụ từ vựng ẩm thực dân gian miền Bắc Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc từ nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饸饹面是陕西的传统美食。héle miàn shì Shǎnxī de chuántǒng měishí. thanh 2

    Mì 饸饹 là món ăn truyền thống của tỉnh Thiểm Tây.

  • 饸饹是用荞麦面压制而成的面条。héle shì yòng qiáomài miàn yāzhì ér chéng de miàntiáo. thanh 2

    饸饹 là mì làm từ bột kiều mạch được ép thành sợi.

  • 他最喜欢吃饸饹面配羊肉汤。tā zuì xǐhuān chī héle miàn pèi yángrròu tāng. thanh 1

    Anh ấy thích nhất là ăn mì 饸饹 với nước dùng thịt cừu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饸 và 饹 luôn đi cùng nhau tạo từ 饸饹, dễ nhầm thứ tự hai chữ

  • cùng bộ 饣 (thực) nhưng 饺 là bánh sủi cảo — khác loại thực phẩm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.