Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簕 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre trúc) + 勒 (Lặc, biểu âm); chữ hình thanh — bộ trúc chỉ loại thực vật, 勒 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lặc": cây tre (竹) bị "siết lại" (勒) bởi những chiếc gai nhọn — đó là簕, loài tre gai đặc trưng vùng Hoa Nam.

Gương Hán-Việt

lặc — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 簕 giúp nhận ra các tên thực vật phương ngữ Quảng Đông liên quan gai nhọn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi chú {{Han etym|勒}}, cho thấy 簕 dùng 竹 (tre) làm bộ nghĩa và 勒 làm phần biểu âm. Chữ chỉ loại tre có gai, thường dùng trong tiếng Quảng Đông (lak). Không có giáp cốt hay kim văn ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老鼠簕是一种有刺的植物。lǎoshǔ lè shì yī zhǒng yǒu cì de zhíwù. thanh 3

    Lão thử lặc là một loài thực vật có gai.

  • 簕竹丛中藏着许多小动物。lè zhú cóng zhōng cángzhe xǔduō xiǎo dòngwù. thanh 4

    Trong bụi tre gai ẩn nấp nhiều loài động vật nhỏ.

  • 他小心翼翼地穿过簕丛。tā xiǎoxīn yìyì de chuānguò lè cóng. thanh 1

    Anh ta cẩn thận đi xuyên qua bụi tre gai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 勒 là thành phần biểu âm của 簕, dễ nhầm khi viết tắt

  • cùng chỉ gai nhọn nhưng bộ khác (木)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.