Nghĩa tiếng Việt
麡
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麡 là chữ độc thể thuộc bộ 鹿 (lộc, hươu). Không có phân tích thành phần; chữ chỉ một loài thú giống hươu (kỳ lân hoặc thú thần thoại).
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": bộ 鹿 (hươu) — con thú kỳ lạ (kỳ) giống hươu trong thần thoại, có thể là kỳ lân hay linh thú cổ.
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 麡 giúp đọc văn bản thần thoại và động vật học cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 麡 là tên một loài thú giống hươu (animal resembling a deer). Chưa có nguồn phân tích ngữ nguyên chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古籍中记载了麡这种神异的动物。
Sách cổ có ghi chép về loài thú thần bí 麡.
- 麡的形象出现在古代的壁画中。
Hình ảnh của 麡 xuất hiện trong tranh tường cổ đại.
- 学者认为麡可能是麒麟的早期形式。
Học giả cho rằng 麡 có thể là dạng sớm của kỳ lân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.