Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ25 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麡 là chữ độc thể thuộc bộ 鹿 (lộc, hươu). Không có phân tích thành phần; chữ chỉ một loài thú giống hươu (kỳ lân hoặc thú thần thoại).

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": bộ 鹿 (hươu) — con thú kỳ lạ (kỳ) giống hươu trong thần thoại, có thể là kỳ lân hay linh thú cổ.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 麡 giúp đọc văn bản thần thoại và động vật học cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 麡 là tên một loài thú giống hươu (animal resembling a deer). Chưa có nguồn phân tích ngữ nguyên chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古籍中记载了麡这种神异的动物。Gǔjí zhōng jìzǎi le qí zhèzhǒng shényì de dòngwù. thanh 3

    Sách cổ có ghi chép về loài thú thần bí 麡.

  • 麡的形象出现在古代的壁画中。Qí de xíngxiàng chūxiàn zài gǔdài de bìhuà zhōng. thanh 2

    Hình ảnh của 麡 xuất hiện trong tranh tường cổ đại.

  • 学者认为麡可能是麒麟的早期形式。Xuézhě rènwéi qí kěnéng shì qílín de zǎoqī xíngshì. thanh 2

    Học giả cho rằng 麡 có thể là dạng sớm của kỳ lân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿, đều liên quan đến thú họ hươu

  • cùng âm qí, rất phổ biến trong tiếng Hán

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.