Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vây cá

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳍 là dạng giản thể của 鰭. Chữ hình thanh: 鱼 (Ngư) biểu nghĩa chỉ cá; 耆 (Kỳ) biểu âm. Nghĩa là vây cá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": con cá (鱼) dùng vây để bơi — 鳍 là vây cá, giúp cá điều hướng trong nước.

Gương Hán-Việt

kỳ trong 鱼鳍 (ngư kỳ — vây cá), 背鳍 (bối kỳ — vây lưng)

Mở khoá kiến thức

Biết 鳍 mở khoá: 鱼鳍, 背鳍, 胸鳍, 尾鳍 — nhóm từ giải phẫu học cá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳍 là giản thể của 鰭. Theo cấu trúc, 鰭 gồm 魚 (biểu nghĩa: cá) và một thành phần biểu âm. Nghĩa chỉ vây cá — bộ phận giúp cá bơi và giữ thăng bằng. Chưa tìm thấy nguồn Wiktionary glyph-origin riêng biệt.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲨鱼的背鳍是它的标志。Shāyú de bèiqí shì tā de biāozhì. thanh 1

    Vây lưng của cá mập là dấu hiệu nhận biết.

  • 鱼鳍帮助鱼类在水中保持平衡。Yúqí bāngzhù yúlèi zài shuǐ zhōng bǎochí pínghéng. thanh 2

    Vây cá giúp cá giữ thăng bằng trong nước.

  • 金鱼的尾鳍像美丽的裙子。Jīnyú de wěiqí xiàng měilì de qúnzi. thanh 1

    Vây đuôi cá vàng trông như chiếc váy đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'kỳ', nghĩa là cờ hiệu

  • cùng Hán-Việt 'kỳ', nghĩa là kỳ hạn, kỳ vọng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.