Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

qu

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞿 là chữ bộ 革 (Cách — da thuộc) chỉ phần hàm thiếc của dây cương ngựa (bit — bộ phận đặt trong miệng ngựa). Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ky

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ky": 鞿 bộ 革 là hàm thiếc ngựa — da thuộc (革) kiểm soát miệng ngựa, như ky cương kiểm soát hành vi.

Gương Hán-Việt

Chữ 鞿 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鞿 giúp đọc hiểu từ vựng kị mã và dây cương trong văn bản lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 革, chỉ hàm thiếc (bit) trong bộ dây cương ngựa làm bằng da. Wiktionary ghi nhận định nghĩa là "bit" (bộ phận dây cương). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞿是马缰绳上的嚼子。Jī shì mǎ jiānggéng shàng de jiáozi. thanh 1

    鞿 là hàm thiếc trên dây cương ngựa.

  • 这个鞿字非常罕见。Zhège 鞿 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鞿 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有鞿字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 鞿 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鞿.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, cùng liên quan đến đồ kị mã

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.