Từ vựng tiếng Trung
qiáo

Nghĩa tiếng Việt

Kiều

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礄 là chữ hình thanh (psc) tạo muộn (後起字): 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 喬 (Kiều, biểu âm, đọc qiáo). Chữ dùng chủ yếu trong địa danh, đặc biệt là 礄口 (Kiều Khẩu, quận Vũ Hán).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": 石 (đá) + 喬 (kiều, cao) — tảng đá cao như cầu, dùng đặt tên địa danh 礄口 ở Vũ Hán.

Gương Hán-Việt

kiều — trong địa danh 礄口 (Kiều Khẩu)

Mở khoá kiến thức

Biết 礄 giúp nhận ra địa danh 礄口 (Qiáokǒu) ở Vũ Hán và nhóm chữ hình thanh bộ 石.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 礄 là chữ hậu khởi (後起字), ghép 石 (đá, biểu nghĩa) + 喬 (biểu âm, đọc qiáo). Chữ chủ yếu dùng trong địa danh: 礄口 là tên quận ở Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc. Cũng dùng làm họ người. Không có hình ảnh glyph cổ từ nguồn hiện có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礄口區位於武漢市。Qiáokǒu qū wèiyú Wǔhàn shì. thanh 2

    Quận Kiều Khẩu nằm ở thành phố Vũ Hán.

  • 礄字多見於地名。Qiáo zì duō jiàn yú dìmíng. thanh 2

    Chữ 礄 hay gặp trong địa danh.

  • 山礄是個小村莊。Shān qiáo shì gè xiǎo cūnzhuāng. thanh 1

    Sơn Kiều là một làng nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiáo, cùng nghĩa liên quan 'cầu/cao', dễ nhầm khi nghe

  • 礄 chứa 喬 làm thành tố biểu âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.