Nghĩa tiếng Việt
gạch mộc
Âm Hán Việt
kích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 16 nét
墼 là chữ độc lập, không phân tách được thành phần rõ ràng trong CHISE; chưa có nguồn gốc cấu tạo học thuật xác nhận. Bộ thủ 土 (thổ) gợi vật liệu đất.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loại gạch đất sét chưa nung, thường dùng trong xây dựng cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: kích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kích": khối đất (土) nén chặt thành viên gạch mộc—kích thước vuông vức.
Gương Hán-Việt
kích trong "thổ kích" (gạch đất)
Mở khoá kiến thức
Biết 墼 mở khoá: 土墼 (gạch đất), 炭墼 (than bánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 墼 nghĩa là gạch mộc (mud brick, adobe)—loại gạch làm từ đất sét chưa qua nung. Cấu trúc chữ không được phân tích rõ ràng. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代建筑常用土墼砌墙。
Kiến trúc cổ đại thường dùng gạch đất để xây tường.
- 墼是未经烧制的土砖。
Gạch mộc là loại gạch đất chưa qua nung.
- 炭墼是压成块状的煤炭。
Than bánh là than được ép thành khối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.