Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

mọi lúc

Âm Hán Việt

truất

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 诎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

诎 là dạng giản thể của 詘. Wiktionary ghi: giản hoá từ 詘 (f=言, t=讠). Bộ 讠là dạng giản thể của 言, kết hợp với phần còn lại tạo thành chữ chỉ lời nói ngắt quãng, uốn lượn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ biểu thị sự nhượng bộ, chịu thua hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái bị khuất phục, hạn chế.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: truất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuất": lời nói (讠) bị khuất khúc, uốn lượn — người bị khuất (诎) không nói thẳng được, phải ngắt ngứ.

Gương Hán-Việt

khuất trong 诎伸 (khuất thân — khuất phục và vươn lên)

Mở khoá kiến thức

Biết 诎 giúp đọc hiểu văn bản cổ về lời nói ngắt quãng và trạng thái khuất phục.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诎 seal 1
Tiểu triện
诎 liushutong 1诎 liushutong 2诎 liushutong 3诎 liushutong 4
Lục thư thông

诎 là dạng giản thể của 詘 — giản hoá bộ 言 thành 讠. Chữ 詘 nguyên nghĩa là lời nói ngắt quãng, uốn lượn; sau mở rộng sang nghĩa cúi mình, khuất phục. Cũng dùng mọi lúc/mọi thời (trong một số từ điển). Dạng tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他辩论时语诎,无法说服对方。Tā biànlùn shí yǔ qū, wúfǎ shuōfú duìfāng. thanh 1

    Khi tranh luận anh ấy lắp bắp, không thể thuyết phục đối phương.

  • 古代诎伸之道,随时而变。Gǔdài qū shēn zhī dào, suíshí ér biàn. thanh 3

    Đạo khuất thân thời cổ đại, biến đổi tùy thời.

  • 诎于势利,非君子所为。Qū yú shìlì, fēi jūnzǐ suǒ wéi. thanh 1

    Khuất phục trước quyền thế tư lợi, không phải việc của người quân tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诎 là giản thể của 詘 — cùng nghĩa, chỉ khác hệ chữ viết

  • cùng Hán-Việt khuất; 屈 (khuất) là khuất phục nói chung, 诎 đặc chỉ lời nói ngắt/khuất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.