Nghĩa tiếng Việt
秧
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稧 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 契 (Khế, biểu âm); chữ hình thanh. Là dạng thay thế của 禊 (tế lễ thanh tẩy). Bộ 禾 thay bộ 示 gợi ý nghi lễ gắn với nông nghiệp.
Hán-Việt: khể
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khể": lúa (禾) + khế (契) — dạng cổ của nghi lễ 禊 thanh tẩy, liên kết tập tục nông nghiệp với lễ nghi thiêng liêng.
Gương Hán-Việt
稧 là dạng cổ của 禊; "khể" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 稧 giúp đọc văn bản nghi lễ và thơ ca cổ điển Trung Quốc liên quan đến tết Thượng Tị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 稧 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 契 biểu âm. Đây là dạng thay thế (alt form) của 禊 — nghi lễ thanh tẩy trong văn hóa Trung Quốc cổ, thường thực hiện bên bờ sông vào tiết Thượng Tị (早春).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稧是禊的异体字。
稧 là dạng dị thể của 禊 (lễ thanh tẩy).
- 古代于三月三日举行稧礼。
Thời xưa tổ chức lễ 稧 vào ngày mùng 3 tháng 3.
- 此字为稧。
Chữ này là 稧.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.