Nghĩa tiếng Việt
đồ rỗng ở trong; hết nhẵn, cạn kiệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罄 là chữ hình thanh: 缶 (Phẫu, biểu nghĩa: đồ gốm rỗng) + 殸 (Khánh, biểu âm). Ý nghĩa gốc là đồ gốm cạn hết — từ đó mở rộng sang 'hết sạch, cạn kiệt'.
Hán-Việt: khánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khánh": bình gốm (缶) đã rỗng đến mức kêu vang như chuông khánh — tất cả đều 'cạn sạch'.
Gương Hán-Việt
khánh trong 告罄 (cáo khánh — thông báo đã hết hàng)
Mở khoá kiến thức
Biết 罄 mở khoá 告罄 (hết hàng), 售罄 (bán sạch), 罄竹難書 (tội ác chồng chất không kể hết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罄 là chữ hình thanh, theo Wiktionary: 殸 cho âm, 缶 (bình gốm) cho nghĩa. Hình ảnh gốc là bình gốm rỗng hoàn toàn — từ đó nghĩa mở rộng thành 'cạn kiệt, hết nhẵn'. Thành ngữ 罄竹難書 (khánh trúc nan thư) nghĩa đen là 'chặt hết tre cũng không đủ chép' — để chỉ tội ác chồng chất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 商品已经售罄。
Hàng hóa đã bán sạch.
- 他将自己的积蓄罄尽。
Anh ấy đã tiêu sạch số tiền tiết kiệm của mình.
- 这批货物已告罄。
Lô hàng này đã hết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.