Nghĩa tiếng Việt
cái hố; đường hầm; hãm hại; chôn sống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坑 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 亢 (Kháng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ đây là địa hình, cái hố trong đất; 亢 cung cấp âm (kēng). Hố lõm trong mặt đất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kēng/hố, lỗ, hõm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
HSK
Hán-Việt: khanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khanh": đất (土) trũng xuống cao thấp (亢/kháng) — khanh hào, cái hố bẫy chân người.
Gương Hán-Việt
khanh trong 坑道 (khanh đạo — đường hầm) và 坑骗 (khanh phiến — lừa đảo)
Mở khoá kiến thức
Biết 坑 (khanh) mở khoá: 坑道 (đường hầm), 坑骗 (lừa đảo), 火坑 (hố lửa — cạm bẫy), 坑洼 (mặt đất lồi lõm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坑 là chữ hình thanh: trong dạng hiện tại, bộ 土 biểu nghĩa (đất — hố trong đất), 亢 biểu âm. Dạng cổ hơn là 阬. Nghĩa gốc là hố, lỗ; mở rộng sang hầm, bẫy, và 'lừa đảo' (theo nghĩa bóng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 路上有个大坑,要小心。
Trên đường có một cái hố lớn, cần cẩn thận.
- 他被对方坑骗,损失了很多钱。
Anh ấy bị đối phương lừa, mất rất nhiều tiền.
- 这块地凹凸不平,坑坑洼洼的。
Mảnh đất này lồi lõm không bằng phẳng, đầy hố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.