Từ vựng tiếng Trung
kēng

Nghĩa tiếng Việt

cái hố; đường hầm; hãm hại; chôn sống

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坑 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 亢 (Kháng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ đây là địa hình, cái hố trong đất; 亢 cung cấp âm (kēng). Hố lõm trong mặt đất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kēng/hố, lỗ, hõm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khanh": đất (土) trũng xuống cao thấp (亢/kháng) — khanh hào, cái hố bẫy chân người.

Gương Hán-Việt

khanh trong 坑道 (khanh đạo — đường hầm) và 坑骗 (khanh phiến — lừa đảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 坑 (khanh) mở khoá: 坑道 (đường hầm), 坑骗 (lừa đảo), 火坑 (hố lửa — cạm bẫy), 坑洼 (mặt đất lồi lõm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 坑 là chữ hình thanh: trong dạng hiện tại, bộ 土 biểu nghĩa (đất — hố trong đất), 亢 biểu âm. Dạng cổ hơn là 阬. Nghĩa gốc là hố, lỗ; mở rộng sang hầm, bẫy, và 'lừa đảo' (theo nghĩa bóng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 路上有个大坑,要小心。Lù shàng yǒu gè dà kēng, yào xiǎoxīn. thanh 4

    Trên đường có một cái hố lớn, cần cẩn thận.

  • 他被对方坑骗,损失了很多钱。Tā bèi duìfāng kēngpiàn, sǔnshī le hěn duō qián. thanh 1

    Anh ấy bị đối phương lừa, mất rất nhiều tiền.

  • 这块地凹凸不平,坑坑洼洼的。Zhè kuài dì āotū bùpíng, kēngkēng wāwā de. thanh 4

    Mảnh đất này lồi lõm không bằng phẳng, đầy hố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亢 (kháng) là thành phần biểu âm của 坑; 亢 = quá cao, 坑 = cái hố

  • cùng âm kēng; 吭 = cổ họng; 坑 = hố

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.