Từ vựng tiếng Trung
kāng

Nghĩa tiếng Việt

chim cút

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱇 là chữ không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Có bộ 魚 (cá) là thành phần gợi nghĩa, nhưng cấu trúc đầy đủ chưa xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khang": nhớ 鱇 = CÁ (魚) tên khang — cá cóc, loài cá săn mồi bằng mồi giả.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 鱇 mở khoá: 鮟鱇 (cá cóc — anglerfish, loài cá nổi tiếng có đèn câu mồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích từ nguyên cho 鱇. Chữ liên quan đến cá, cụ thể là cá cóc hay cá câu (anglerfish). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鮟鱇是深海中的奇特魚類。Ān kāng shì shēnhǎi zhōng de qítè yúlèi. thanh 5

    Cá cóc là loài cá kỳ lạ ở biển sâu.

  • 鮟鱇用發光器官吸引獵物。Ān kāng yòng fāguāng qìguān xīyǐn lièwù. thanh 5

    Cá cóc dùng cơ quan phát sáng để dụ con mồi.

  • 鱇字在現代漢語中主要見於鮟鱇一詞。Kāng zì zài xiàndài Hànyǔ zhōng zhǔyào jiàn yú ān kāng yī cí. thanh 1

    Chữ 鱇 trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu xuất hiện trong từ 鮟鱇.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鮟鱇 là tên cá cóc, hai chữ luôn đi cùng nhau

  • cùng âm kāng, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.