Từ vựng tiếng Trung
qìn

Nghĩa tiếng Việt

thấm nước; sông Thấm

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沁 = 氵 (Thủy — nước, biểu nghĩa) + 心 (Tâm, biểu âm); chữ hình thanh. Nước (氵) ngấm từ từ vào, gợi nghĩa thấm, ngấm vào trong.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩm": nước (氵) thấm vào từng tế bào như lọt vào tâm (心) — 沁 (khẩm) là thấm sâu vào tâm can, như "沁人心脾" (mát lòng thơm phổi).

Gương Hán-Việt

"khẩm" ít gặp trong tiếng Việt; từ "thấm" trong tiếng Việt được cho là bắt nguồn từ chữ 沁 này.

Mở khoá kiến thức

Biết 沁 (khẩm) là nhận ra 沁人心脾 (khẩm nhân tâm tỳ — mát lòng thơm phổi), 沁涼 (khẩm lương — mát lạnh dễ chịu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沁 seal 1
Tiểu triện
沁 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 沁 là hình thanh: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 心 (tâm, biểu âm). Nghĩa là ngấm vào nước, thấm vào; cũng là tên sông Thấm (沁水). Hậu duệ tiếng Việt: thấm (沁 → thấm theo Wiktionary descendants).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清晨的空气沁人心脾。qīngchén de kōngqì qìnrén xīnpí. thanh 1

    Không khí buổi sáng sớm mát lòng thơm phổi.

  • 花香沁入鼻端,令人心旷神怡。huāxiāng qìn rù bí duān, lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 1

    Hương hoa thấm vào đầu mũi, làm lòng người thư thái sảng khoái.

  • 那股沁凉的感觉让他精神一振。nà gǔ qìnliáng de gǎnjué ràng tā jīngshén yī zhèn. thanh 4

    Cảm giác mát lạnh dễ chịu đó khiến anh ấy tinh thần phấn chấn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Thủy 氵, gần âm; 泌=tiết dịch, 沁=thấm vào

  • 沁 chứa 心 làm bộ âm; 心=trái tim, 沁=thấm vào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.