Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố krypton, Kr
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氪 = 气 (Khí, biểu nghĩa: khí, hơi) + 克 (Khắc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 气 chỉ đây là nguyên tố khí; phần 克 cho âm kè.
Hán-Việt: khắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khắc": bộ 气 (khí) + 克 (khắc) — khí krypton, loại khí khắc phục được bóng tối khi dùng trong đèn điện.
Gương Hán-Việt
khắc — trong 氪气 (khắc khí) là khí krypton
Mở khoá kiến thức
Biết 氪 giúp đọc hiểu bảng tuần hoàn tiếng Hán: 氪 (krypton, Kr) cùng nhóm khí hiếm với 氖 (neon), 氩 (argon).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 氪 là chữ hình thanh hiện đại: 气 (khí) cho nghĩa nguyên tố khí, 克 (khắc, kè) cho âm. Chữ tạo ra để phiên âm tên nguyên tố krypton (Kr) — nguyên tố khí hiếm số 36 trong bảng tuần hoàn. Đây là chữ tạo muộn, thuộc nhóm chữ Hán ký hiệu hóa học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氪是一种惰性气体,化学符号为Kr。
Krypton là khí trơ, ký hiệu hóa học Kr.
- 氪气被用于高效照明设备。
Khí krypton được dùng trong thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao.
- 氪的原子序数是36。
Số hiệu nguyên tử của krypton là 36.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.