Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thợ nề, thợ xây

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圬 là chữ hình thanh: 土 (Thổ, biểu nghĩa — đất, đất xây) + 亏/于 (Khuy, biểu âm). Wiktionary ghi rõ: {{Han compound|土|于|alt2=亏|ls=psc|c1=s|t1=earth|c2=p}}. Chữ chỉ việc trát vữa, xây tường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hũ" (thợ nề): 土 (đất sét) + 亏 (cho âm) — thợ xây dùng đất trát tường, đúng nghĩa chữ này.

Gương Hán-Việt

圬者 (hũ giả) — thợ nề, thợ xây

Mở khoá kiến thức

Biết 圬 mở khoá từ 圬者 (hũ giả — thợ nề) trong cổ văn, đặc biệt văn Hàn Dũ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 圬 là chữ hình thanh, gồm 土 (đất, đất sét — biểu nghĩa) và 于/亏 (biểu âm). So sánh với 圩. Nghĩa gốc là "trát vữa đất lên tường" — công việc của thợ nề thời cổ. Hàn Dũ (韓愈) có bài 「圬者王承福傳」(Truyện thợ xây Vương Thừa Phúc) nhắc đến nghề này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 圬者以泥塗牆為業。Wū zhě yǐ ní tú qiáng wéi yè. thanh 1

    Thợ nề lấy việc trát đất lên tường làm nghề sinh sống.

  • 韓愈曾為一位圬者立傳。Hán Yù céng wèi yī wèi wū zhě lì zhuàn. thanh 2

    Hàn Dũ từng viết truyện cho một người thợ xây.

  • 古代的圬者技藝精湛。Gǔdài de wū zhě jìyì jīngzhàn. thanh 3

    Người thợ xây thời cổ đại có tay nghề tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, hình dạng rất gần, nhưng 圩 nghĩa là đê, bờ đất

  • cùng bộ 土, đọc gần nhau (wū), nghĩa khác — bến thuyền nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.