Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lô cốt phòng giặc cướp; núi trong nước

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坞 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 乌 (Ô, biểu âm). Chữ hình thanh — 土 cho biết đây là công trình đất; 乌 cho âm đọc. Nghĩa gốc: lũy đất phòng thủ, bến tàu đắp đất.

Hán-Việt: ô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ô": 坞 = đất (土) + ô (乌) — lũy đất đen như quạ, dùng để phòng thủ hay neo thuyền.

Gương Hán-Việt

ô (坞) — trong 船坞 (thuyền ô — xưởng đóng tàu, bến tàu)

Mở khoá kiến thức

Biết 坞 mở khoá 船坞 (chuán wù — ụ tàu, bến tàu) và 山坞 (thung lũng núi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 坞 là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 烏 (ô) biểu âm. Nghĩa gốc: công sự đắp bằng đất để phòng thủ. Mở rộng sang nghĩa bến thuyền (船坞) và thung lũng nhỏ có núi vây quanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 船坞里停着几艘军舰。Chuánwù lǐ tíng zhe jǐ sōu jūnjiàn. thanh 2

    Trong ụ tàu có vài chiếc tàu chiến đậu lại.

  • 山坞里住着几户人家。Shānwù lǐ zhù zhe jǐ hù rénjiā. thanh 1

    Trong thung lũng núi có vài hộ dân sinh sống.

  • 这里曾是古代的军事坞堡。Zhèlǐ céng shì gǔdài de jūnshì wùbǎo. thanh 4

    Nơi đây từng là pháo đài quân sự thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 坞 lấy 乌 làm biểu âm — 乌 độc lập nghĩa là con quạ, màu đen

  • cùng Hán-Việt ô — 污 có bộ 氵 nước, nghĩa là ô nhiễm, bẩn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.