Nghĩa tiếng Việt
lô cốt phòng giặc cướp; núi trong nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坞 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 乌 (Ô, biểu âm). Chữ hình thanh — 土 cho biết đây là công trình đất; 乌 cho âm đọc. Nghĩa gốc: lũy đất phòng thủ, bến tàu đắp đất.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": 坞 = đất (土) + ô (乌) — lũy đất đen như quạ, dùng để phòng thủ hay neo thuyền.
Gương Hán-Việt
ô (坞) — trong 船坞 (thuyền ô — xưởng đóng tàu, bến tàu)
Mở khoá kiến thức
Biết 坞 mở khoá 船坞 (chuán wù — ụ tàu, bến tàu) và 山坞 (thung lũng núi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坞 là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 烏 (ô) biểu âm. Nghĩa gốc: công sự đắp bằng đất để phòng thủ. Mở rộng sang nghĩa bến thuyền (船坞) và thung lũng nhỏ có núi vây quanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 船坞里停着几艘军舰。
Trong ụ tàu có vài chiếc tàu chiến đậu lại.
- 山坞里住着几户人家。
Trong thung lũng núi có vài hộ dân sinh sống.
- 这里曾是古代的军事坞堡。
Nơi đây từng là pháo đài quân sự thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.