Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thở ra từ từ, hà hơi; than thở, thở dài

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘘 là dạng giản thể (biến thể) của 噓. Chữ phồn thể 噓 gồm 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 虛 (hư — biểu âm). Dạng giản thể thay 虛 bằng 虚, xuất hiện từ thời Tống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hư": miệng (口) thở ra tiếng "hư" — 嘘 là âm thở dài, lời suỵt "suỵt" bảo người khác im lặng.

Gương Hán-Việt

"hư" xuất hiện trong tiếng Việt qua 嘘寒问暖 (hư hàn — hỏi thăm), nhưng chủ yếu dùng như âm thanh (tiếng suỵt).

Mở khoá kiến thức

Biết 嘘 (hư) là nhận ra 嘘寒问暖 (hư hàn vấn noãn — hỏi han ân cần), 唏嘘 (hi hư — thở dài thương tiếc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘘 seal 1
Tiểu triện

嘘 là biến thể giản thể của 噓, được ghi nhận trong từ điển Tập Vận (集韻) thời Tống (1039 SCN). Chữ phồn thể 噓 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 虛 (hư, biểu âm). Nghĩa gốc là thở ra từ từ, hà hơi; sau mở rộng sang than thở, tiếng suỵt giữ im lặng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她轻声嘘了一口气。tā qīngshēng xū le yī kǒu qì. thanh 1

    Cô ấy khẽ thở dài một hơi.

  • 妈妈嘘寒问暖,照顾我们的生活。māmā xū hán wèn nuǎn, zhàogù wǒmen de shēnghuó. thanh 1

    Mẹ ân cần hỏi han, chăm lo cuộc sống của chúng tôi.

  • 他唏嘘不已,感叹世事变化。tā xīxū bùyǐ, gǎntàn shìshì biànhuà. thanh 1

    Anh ấy không ngừng thở dài, cảm thán sự đổi thay của cuộc đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xū, 嘘 chứa 虚 trong phồn thể; 虚=trống rỗng, 嘘=thở ra

  • cùng nghĩa thở dài, cùng bộ Khẩu 口

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.