Từ vựng tiếng Trung
huí

Nghĩa tiếng Việt

hồi (gdhn) Tục dùng như chữ hồi 蛔.

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚘 là dị thể (異體) của 蛔, cùng chỉ giun đũa (roundworm). Thuộc bộ 虫 (sâu bọ). Không có phân tích thành tố độc lập so với 蛔.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồi": bộ 虫 (sâu) + âm 'hồi' (vòng) — con giun đũa uốn khúc vòng tròn trong ruột.

Gương Hán-Việt

hồi — trong từ 蛔蟲/蚘蟲 (giun đũa)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚘/蛔 mở khoá từ y học: 蛔蟲 (hồi trùng — giun đũa), 驅蛔 (khu hồi — thuốc tẩy giun).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蚘 là dị thể cổ của 蛔 (huí). 蛔 ghép 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa) + 回 (hồi, biểu âm). Giun đũa (Ascaris) uốn lượn như ký hiệu 回 (vòng). Chữ 蚘 ghi nhận dạng cổ của cùng ký tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚘蟲是常見的腸道寄生蟲。Huí chóng shì chángjiàn de chángdào jìshēngchóng. thanh 2

    Giun đũa là ký sinh trùng đường ruột phổ biến.

  • 小兒易感染蚘蟲病。Xiǎo'ér yì gǎnrǎn huí chóng bìng. thanh 3

    Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh giun đũa.

  • 服藥可驅除腸中蚘蟲。Fúyào kě qūchú cháng zhōng huí chóng. thanh 2

    Uống thuốc có thể tẩy giun trong ruột.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蚘 là dị thể của 蛔, hai chữ cùng nghĩa giun đũa

  • cùng bộ 虫, đều chỉ sinh vật uốn khúc, dễ nhầm hình

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.