Từ vựng tiếng Trung
hǎi

Nghĩa tiếng Việt

hy-đrô xy-la-min

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胲 thuộc bộ 月 (nguyệt — biến thể bộ 肉, thịt/cơ thể), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa liên quan đến hydroxylamine (hóa chất).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hợi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hợi" (hǎi): bộ 月/肉 (cơ thể) — chữ Hán hóa học chỉ hydroxylamine, hợp chất cơ thể đặc biệt.

Gương Hán-Việt

Chữ 胲 ít dùng trong từ Hán-Việt; là thuật ngữ hóa học: 羟胺/胲 (hydroxylamine).

Mở khoá kiến thức

Biết 胲 mở khoá từ vựng hóa học Hán: hydroxylamine và các hợp chất nitrogen cơ thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胲 thuộc bộ 月 (biến thể bộ 肉 nhục — thịt/cơ thể), nghĩa là hydroxylamine (NH₂OH) trong hóa học hiện đại — một từ phiên âm/dịch nghĩa Hán hóa. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ tạo cho từ vựng khoa học hiện đại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胲是羟胺的旧称,化学式为NH₂OH。hǎi shì qiǎng'àn de jiù chēng, huàxué shì wéi NH₂OH. thanh 3

    胲 là tên cũ của hydroxylamine, công thức hóa học NH₂OH.

  • 胲在有机合成中有重要用途。hǎi zài yǒujī héchéng zhōng yǒu zhòngyào yòngtu. thanh 3

    Hydroxylamine có ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

  • 现代化学已较少使用胲这个名称。xiàndài huàxué yǐ jiào shǎo shǐyòng hǎi zhège míngchēng. thanh 4

    Hóa học hiện đại ít dùng tên 胲 hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hǎi, 骸 là xương cốt

  • cùng lĩnh vực hóa học, đều liên quan đến hợp chất nitrogen

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.