Nghĩa tiếng Việt
Hợi (ngôi thứ 12 hàng Chi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亥 là chữ tượng hình cổ — hình dạng gốc không hoàn toàn rõ ràng. Một số học giả đề xuất mô tả rễ cây dưới đất; số khác cho là hình con thú gần với 豕 (lợn). Là chi thứ 12 trong thập nhị địa chi, ứng với con lợn.
Hán-Việt: hợi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hợi": 亥 là chi Hợi — con lợn trong thập nhị địa chi. Giờ Hợi là 21-23 giờ đêm, lúc lợn ngủ ngon.
Gương Hán-Việt
Hợi (亥) — chi thứ 12, ứng với lợn trong thập nhị địa chi
Mở khoá kiến thức
Biết 亥 mở khoá 亥时 (giờ Hợi — 21-23h), 壬亥 (Nhâm Hợi), 甲子亥 trong hệ can chi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 亥 là chữ tượng hình (liushu: p). Hình dạng gốc không chắc chắn: có thể là hình rễ cây dưới đất (dạng gốc của 荄), hoặc hình con vật tương tự 豕 (lợn). Dùng làm chi thứ 12 trong thập nhị địa chi, ứng với giờ Hợi (21-23h) và năm Hợi (lợn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今年是亥年,属猪。
Năm nay là năm Hợi, tuổi Lợn.
- 亥时是晚上九点到十一点。
Giờ Hợi là từ 21 giờ đến 23 giờ tối.
- 天干地支中,亥是最后一位。
Trong hệ thiên can địa chi, Hợi là vị trí cuối cùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.