Nghĩa tiếng Việt
cá hoàng (dài tới 2 trượng, lưng có xương bọc như áo giáp, mũi dài, mỡ vàng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鳇 là giản thể của 鰉, có bộ 鱼 (ngư, cá) biểu nghĩa và phần 皇 (hoàng) biểu âm. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hoàng": bộ cá (鱼) + hoàng (皇) — cá tầm vàng — vua của cá sông Hắc Long Giang.
Gương Hán-Việt
hoàng ngư (hoàng) — cá tầm Amur trong văn bản địa lý và ẩm thực
Mở khoá kiến thức
Biết 鳇 mở khoá tên loài cá tầm quý trong văn bản tự nhiên học và địa lý Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 鳇 là dạng giản thể của 鰉, thay 魚 bằng 鱼. 鰉 chỉ loài cá tầm lớn (sturgeon) sống ở sông Hắc Long Giang. Thân dài tới 2 trượng, lưng có giáp xương, mũi dài, mỡ vàng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鳇鱼是黑龙江的珍贵鱼类。
Cá tầm là loài cá quý ở sông Hắc Long Giang.
- 鳇鱼体型巨大,可达数米。
Cá tầm có thân hình khổng lồ, có thể dài vài mét.
- 鳇鱼的鱼子酱非常珍贵。
Trứng cá tầm làm caviar rất quý hiếm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.