Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

cá hoàng (dài tới 2 trượng, lưng có xương bọc như áo giáp, mũi dài, mỡ vàng)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳇 là giản thể của 鰉, có bộ 鱼 (ngư, cá) biểu nghĩa và phần 皇 (hoàng) biểu âm. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hoàng": bộ cá (鱼) + hoàng (皇) — cá tầm vàng — vua của cá sông Hắc Long Giang.

Gương Hán-Việt

hoàng ngư (hoàng) — cá tầm Amur trong văn bản địa lý và ẩm thực

Mở khoá kiến thức

Biết 鳇 mở khoá tên loài cá tầm quý trong văn bản tự nhiên học và địa lý Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 鳇 là dạng giản thể của 鰉, thay 魚 bằng 鱼. 鰉 chỉ loài cá tầm lớn (sturgeon) sống ở sông Hắc Long Giang. Thân dài tới 2 trượng, lưng có giáp xương, mũi dài, mỡ vàng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳇鱼是黑龙江的珍贵鱼类。Huáng yú shì Hēilóngjiāng de zhēnguì yúlèi. thanh 2

    Cá tầm là loài cá quý ở sông Hắc Long Giang.

  • 鳇鱼体型巨大,可达数米。Huáng yú tǐxíng jùdà, kě dá shù mǐ. thanh 2

    Cá tầm có thân hình khổng lồ, có thể dài vài mét.

  • 鳇鱼的鱼子酱非常珍贵。Huáng yú de yúzǐjiàng fēicháng zhēnguì. thanh 2

    Trứng cá tầm làm caviar rất quý hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鱼, đều là loài cá sông lớn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.