Nghĩa tiếng Việt
Hồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
紘 dùng bộ 糸 (mịch — tơ lụa, dây) làm thành tố. Wiktionary ghi âm hóng và nghĩa liên quan đến dây hoặc mở rộng. Âm Hán-Việt tái lập là *hoằng* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *ɦwɨŋ). Có hình tiểu triện lưu lại.
Hán-Việt: hoằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoằng": sợi dây (糸) mở rộng hoằng (hoằng) — dây tơ kéo dài bốn phương, ý chí bao la.
Gương Hán-Việt
hoằng trong 八紘 (bát hoằng — tám cực của vũ trụ)
Mở khoá kiến thức
Biết 紘 (hoằng) giúp nhận từ 八紘 trong văn học triết học cổ chỉ sự rộng lớn vũ trụ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
紘 theo Wiktionary có âm Trung cổ *ɦwɨŋ. Bộ 糸 biểu nghĩa (dây tơ). Nghĩa liên quan đến dây đội mũ hoặc dây buộc rộng lớn. Xuất hiện trong 八紘 (bát hoằng — tám dây, ý nghĩa vũ trụ rộng lớn). Có hình tiểu triện lưu lại từ wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 八紘一宇是古代的宇宙观。
Bát hoằng nhất vũ là quan niệm vũ trụ thời cổ đại.
- 紘是丝部的古字,与绳索有关。
紘 là chữ cổ bộ 糸, liên quan đến dây thừng.
- 紘字见于古代礼仪记载。
Chữ 紘 xuất hiện trong ghi chép lễ nghi cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.