Nghĩa tiếng Việt
糀
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糀 là chữ mượn từ tiếng Nhật (借字). Wiktionary ghi: {{obor|zh|ja|糀}} — mượn từ chữ Nhật 糀 (kōji). Bộ 米 (mễ, gạo) biểu nghĩa liên quan đến gạo và quá trình lên men.
Hán-Việt: hoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoa": gạo (米) nở hoa men — 糀 là gạo ủ mốc koji, "nở hoa" trắng trên bề mặt như bông hoa nhỏ.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 糀 kết nối với văn hóa ẩm thực Nhật-Trung: gạo lên men làm sake, miso, tương, amazake.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 糀 là chữ mượn từ tiếng Nhật (字義借用), chữ Nhật 糀 (kōji) chỉ cơm gạo ủ với nấm mốc Aspergillus để làm sake, miso, tương. Chữ Trung Quốc mượn lại với âm đọc hua. Bộ 米 biểu nghĩa gạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 糀是酿造日本清酒的关键原料。
Koji (糀) là nguyên liệu chủ chốt để ủ rượu sake Nhật Bản.
- 米糀经发酵后可制成各种调味品。
Gạo ủ men sau khi lên men có thể chế thành nhiều loại gia vị.
- 糀字源自日语,现在中文中也使用。
Chữ 糀 có nguồn gốc từ tiếng Nhật, nay cũng dùng trong tiếng Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.