Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hy thuỷ 浠水)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浠 = 氵/水 (biểu nghĩa: nước/sông) + 希 (Hy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 cho biết liên quan đến sông nước; 希 chỉ âm đọc xī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hơ": 氵 (nước) + 希 (hy vọng) — 浠 là dòng sông mang hy vọng, như sông Tích Thủy chảy qua Hồ Bắc.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 浠 mở khoá 浠水 (huyện Tích Thủy), 浠水河 — địa danh tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浠 là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa + 希 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chủ yếu dùng trong địa danh 浠水 (huyện Tích Thủy, tỉnh Hồ Bắc) và tên sông 浠水河. Không có nghĩa độc lập phổ biến ngoài tên địa lý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 浠水县位于湖北省东部。Xīshuǐ Xiàn wèiyú Húběi Shěng dōngbù. thanh 1

    Huyện Tích Thủy nằm ở phía đông tỉnh Hồ Bắc.

  • 浠水河是长江的支流之一。Xīshuǐ Hé shì Cháng Jiāng de zhīliú zhī yī. thanh 1

    Sông Tích Thủy là một nhánh của sông Trường Giang.

  • 他的家乡在浠水。tā de jiāxiāng zài Xīshuǐ. thanh 1

    Quê hương anh ấy ở Tích Thủy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 希 là biểu âm trong 浠, hình dạng gần giống

  • cùng âm xī, đều có gốc từ 希

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.