Nghĩa tiếng Việt
hăm dọa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脅 là chữ hình thanh: 肉 (Nhục, biểu nghĩa — thịt, cơ thể) + 劦 (Hiệp, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|劦|肉|c1=p|c2=s|ls=psc}}. Nghĩa: sườn, nách (phần thân bên hông); đe doạ, uy hiếp. Chữ truyền thống.
Hán-Việt: hiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiếp": 肉 (thịt) + 劦 (ba lực cùng lúc) — "hiếp" như uy hiếp, dùng sức mạnh 劦 tấn công vào sườn 肉 yếu ớt, đe doạ, bức bách.
Gương Hán-Việt
hiếp trong "uy hiếp" (đe doạ), "hiếp bách" (bức bách, cưỡng ép)
Mở khoá kiến thức
Biết 脅 (hiếp) mở khoá: 威脅 (uy hiếp — đe doạ), 恐脅 (khủng hiếp — đe doạ bằng sợ hãi), 脅迫 (hiếp bách — cưỡng ép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脅 là chữ hình thanh gồm 肉 (thịt, cơ thể — biểu nghĩa) và 劦 (biểu âm, âm xié). Nghĩa gốc: phần sườn, nách của cơ thể (vùng xương sườn). Từ nghĩa vật lý phát triển sang nghĩa bóng: đe doạ, uy hiếp (bởi tấn công vào sườn là điểm yếu). Dạng truyền thống; giản thể là 胁.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他受到了威脅。
Anh ta bị đe doạ.
- 恐怖分子脅持人质。
Bọn khủng bố bắt cóc con tin để uy hiếp.
- 脅迫他人是违法行为。
Cưỡng ép người khác là hành vi vi phạm pháp luật.
- 他的两脅受了伤。
Hai bên sườn của anh ta bị thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.