Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

hăm dọa

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脅 là chữ hình thanh: 肉 (Nhục, biểu nghĩa — thịt, cơ thể) + 劦 (Hiệp, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|劦|肉|c1=p|c2=s|ls=psc}}. Nghĩa: sườn, nách (phần thân bên hông); đe doạ, uy hiếp. Chữ truyền thống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiếp": 肉 (thịt) + 劦 (ba lực cùng lúc) — "hiếp" như uy hiếp, dùng sức mạnh 劦 tấn công vào sườn 肉 yếu ớt, đe doạ, bức bách.

Gương Hán-Việt

hiếp trong "uy hiếp" (đe doạ), "hiếp bách" (bức bách, cưỡng ép)

Mở khoá kiến thức

Biết 脅 (hiếp) mở khoá: 威脅 (uy hiếp — đe doạ), 恐脅 (khủng hiếp — đe doạ bằng sợ hãi), 脅迫 (hiếp bách — cưỡng ép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脅 bigseal 1
Đại triện
脅 seal 1
Tiểu triện

脅 là chữ hình thanh gồm 肉 (thịt, cơ thể — biểu nghĩa) và 劦 (biểu âm, âm xié). Nghĩa gốc: phần sườn, nách của cơ thể (vùng xương sườn). Từ nghĩa vật lý phát triển sang nghĩa bóng: đe doạ, uy hiếp (bởi tấn công vào sườn là điểm yếu). Dạng truyền thống; giản thể là 胁.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他受到了威脅。tā shòudào le wēixié. thanh 1

    Anh ta bị đe doạ.

  • 恐怖分子脅持人质。kǒngbù fènzǐ xiéchí rénzhì. thanh 3

    Bọn khủng bố bắt cóc con tin để uy hiếp.

  • 脅迫他人是违法行为。xiébǎi tārén shì wéifǎ xíngwéi. thanh 2

    Cưỡng ép người khác là hành vi vi phạm pháp luật.

  • 他的两脅受了伤。tā de liǎng xié shòule shāng. thanh 1

    Hai bên sườn của anh ta bị thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胁 là giản thể của 脅, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng bộ 肉, 肋 chỉ xương sườn còn 脅 chỉ vùng sườn và đe doạ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.