Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶡 thuộc bộ 鳥 (chim). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn, cấu tạo chưa được xác nhận hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": bộ 鳥 (chim) → 鶡 là chim trĩ nâu tai dũng mãnh, lông dùng làm mũ võ quan.

Gương Hán-Việt

hạt — dùng trong "hạt quan" (mũ lông chim hạt của võ tướng cổ đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 鶡 giúp đọc văn lịch sử: 鶡冠 (hạt quan — mũ lông chim hạt của võ quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary định nghĩa 鶡 là loài chim trĩ nâu tai (brown-eared pheasant, Crossoptilon mantchuricum). Cũng dùng trong 鶡旦 (tên một loài chim khác trong văn học cổ). Âm Hán cổ MC: hé. Từ ghép: 鶡雞, 鶡冠 (mũ đội lông chim hạt của võ quan). Chưa có phân tích cấu tạo tự dạng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶡是一种勇猛的鸟,古代武将以其羽为冠。Hé shì yī zhǒng yǒngměng de niǎo, gǔdài wǔjiàng yǐ qí yǔ wéi guān. thanh 2

    鶡 là loài chim dũng mãnh, tướng võ xưa dùng lông nó làm mũ.

  • 鶡冠子是先秦的一部著作。Hé guānzǐ shì xiānqín de yī bù zhùzuò. thanh 2

    Kê Quán Tử là một tác phẩm thời tiền Tần.

  • 鶡旦是古书中提到的一种鸟。Hé dàn shì gǔshū zhōng tídào de yī zhǒng niǎo. thanh 2

    鶡旦 là loài chim được nhắc đến trong sách cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, âm hé gần, chim hạc nổi tiếng hơn nhiều

  • cùng âm hé, nghĩa khác (màu nâu, vải thô)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.