Nghĩa tiếng Việt
bay thấp xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颃 là chữ độc thể, cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Dạng cổ 頏 có bộ 頁 (trang) nhưng quan hệ hình thành học chưa rõ.
Hán-Việt: hàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàng": hình ảnh chim lao thấp — đầu 頁 cúi xuống như đầu chim sà thấp.
Gương Hán-Việt
hàng trong 頡頏 — tương đương, ngang nhau
Mở khoá kiến thức
Biết 颃 mở khoá thành ngữ 頡頏 chỉ sự ngang tài ngang sức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颃 (dạng cổ 頏) ghi âm háng, chỉ động tác chim bay thấp hoặc lao xuống. Thường gặp trong thành ngữ 頡頏 — chim bay lên rồi lao xuống — ám chỉ sự tương đương, không ai kém ai. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸟儿颉颃飞翔。
Những con chim bay lên bay xuống.
- 两队实力颉颃。
Hai đội thực lực ngang nhau.
- 他们在学术上颉颃多年。
Họ tranh tài học thuật nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.