Từ vựng tiếng Trung
háng

Nghĩa tiếng Việt

bay thấp xuống

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颃 là chữ độc thể, cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Dạng cổ 頏 có bộ 頁 (trang) nhưng quan hệ hình thành học chưa rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàng": hình ảnh chim lao thấp — đầu 頁 cúi xuống như đầu chim sà thấp.

Gương Hán-Việt

hàng trong 頡頏 — tương đương, ngang nhau

Mở khoá kiến thức

Biết 颃 mở khoá thành ngữ 頡頏 chỉ sự ngang tài ngang sức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颃 seal 1
Tiểu triện

颃 (dạng cổ 頏) ghi âm háng, chỉ động tác chim bay thấp hoặc lao xuống. Thường gặp trong thành ngữ 頡頏 — chim bay lên rồi lao xuống — ám chỉ sự tương đương, không ai kém ai. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸟儿颉颃飞翔。niǎo er jiéháng fēixiáng. thanh 3

    Những con chim bay lên bay xuống.

  • 两队实力颉颃。liǎng duì shílì jiéháng. thanh 3

    Hai đội thực lực ngang nhau.

  • 他们在学术上颉颃多年。tāmen zài xuéshù shàng jiéháng duō nián. thanh 1

    Họ tranh tài học thuật nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc háng, nhưng 航 là đi thuyền/bay, bộ 舟

  • cùng đọc háng, là địa danh Hàng Châu, bộ 木

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.