Nghĩa tiếng Việt
bay thấp xuống
Âm Hán Việt
hàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 10 nét
颃 là chữ độc thể, cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Dạng cổ 頏 có bộ 頁 (trang) nhưng quan hệ hình thành học chưa rõ.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ trong từ ghép để tả dáng bay lên bay xuống của chim.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàng": hình ảnh chim lao thấp — đầu 頁 cúi xuống như đầu chim sà thấp.
Gương Hán-Việt
hàng trong 頡頏 — tương đương, ngang nhau
Mở khoá kiến thức
Biết 颃 mở khoá thành ngữ 頡頏 chỉ sự ngang tài ngang sức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颃 (dạng cổ 頏) ghi âm háng, chỉ động tác chim bay thấp hoặc lao xuống. Thường gặp trong thành ngữ 頡頏 — chim bay lên rồi lao xuống — ám chỉ sự tương đương, không ai kém ai. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸟儿颉颃飞翔。
Những con chim bay lên bay xuống.
- 两队实力颉颃。
Hai đội thực lực ngang nhau.
- 他们在学术上颉颃多年。
Họ tranh tài học thuật nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.