Nghĩa tiếng Việt
lông cánh chim
Âm Hán Việt
cách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羽
- Số nét
- 16 nét
翮 = 鬲 (Lịch, biểu âm) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ, cánh); chữ hình thanh. 羽 chỉ phạm trù lông chim; 鬲 cho âm gần hé.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ phần ống cứng của lông chim hoặc dùng để chỉ cánh chim nói chung.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hách": lông vũ (羽) cứng như hách — 翮 là ống lông chim, phần cứng của chiếc lông.
Gương Hán-Việt
hách trong ngữ cảnh thơ ca cổ về cánh chim, ống lông
Mở khoá kiến thức
Biết 翮 mở khoá từ vựng thơ ca cổ về lông vũ, cánh chim và sự tự do bay bổng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
翮 là chữ hình thanh: 羽 (lông vũ) biểu nghĩa, 鬲 biểu âm. Nghĩa gốc là ống lông chim — phần cứng giữa chiếc lông. Mở rộng chỉ cánh chim, chim chóc, nhạc cụ hơi. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大鹏振翮高飞。
Đại bàng vỗ cánh bay cao.
- 鸟翮折断便不能飞。
Ống lông chim gãy thì không thể bay.
- 振翮远飞比喻展翅高飞。
Vỗ cánh bay xa — ví người vươn tới xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.