Nghĩa tiếng Việt
biến thể cũ của 鶴 | 鹤 [he4]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸖 là dạng cổ (cổ tự) của 鶴 (hạc), là chữ độc thể. Không có phân tích thành phần được xác nhận trong nguồn học thuật hiện có.
Hán-Việt: hạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạc": 鸖 là dạng cổ của 鶴 — chim hạc trắng tượng trưng cho sự thanh cao, thường đứng một chân trong yên bình.
Gương Hán-Việt
Hạc trong "hạc lập kê quần" (hạc đứng giữa bầy gà) — ý chỉ người xuất chúng giữa đám tầm thường.
Mở khoá kiến thức
Biết 鸖 (dạng cổ của 鶴) giúp đọc văn tự cổ và khắc bản in thời Tống-Minh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph origin từ Wiktionary cho 鸖. Đây là dạng cổ của 鶴 (chim hạc). Nghĩa: chim hạc trắng, biểu tượng cho sự thanh cao và trường thọ trong văn hoá Đông Á. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸖是鶴的古字,表示仙鹤。
鸖 là chữ cổ của 鶴, chỉ con hạc tiên.
- 古碑文中常见鸖字。
Văn bia cổ thường thấy chữ 鸖.
- 鸖与鶴同义,均指白鹤。
鸖 và 鶴 đồng nghĩa, đều chỉ hạc trắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.