Nghĩa tiếng Việt
say rượu; say đắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
湎 = 氵 (tam điểm thủy, biểu nghĩa: nước) + 面 (Diện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng/rượu, phần 面 cho âm đọc gần miǎn.
Hán-Việt: giờn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giờn": nước (氵) phủ lên mặt (面) — say rượu đến mức mặt chìm vào nước, không thể thoát ra.
Gương Hán-Việt
"giờn" trong 沉湎 (trầm giờn — chìm đắm vào rượu/thú vui)
Mở khoá kiến thức
Biết 湎 (giờn) mở khoá 沉湎 (say đắm), 耽湎 (mê đắm), 荒湎 (bỏ bê vì mê đắm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 湎 là chữ hình thanh gồm 水/氵 (biểu nghĩa: nước) và 面 (biểu âm). Nghĩa văn ngôn: đắm mình vào rượu, buông mình vào thú vui. Từ ghép cổ 沉湎 (chìm đắm vào rượu), 耽湎 đều mang sắc thái tiêu cực.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他沉湎于酒色,荒废了学业。
Anh ấy chìm đắm vào rượu chè, bỏ bê việc học.
- 不可沉湎于享乐,要努力工作。
Không nên đắm mình vào hưởng lạc, phải nỗ lực làm việc.
- 他耽湎于游戏,忘记了责任。
Anh ấy mê đắm vào trò chơi, quên mất trách nhiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.