Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覐 chứa bộ 見 (Kiến, nhìn thấy); phần trên có thể là biểu âm liên quan 學/覺. Chữ hình thanh suy đoán, nghĩa không rõ trong từ điển hiện đại; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giác": dùng mắt (見) để "giác" ngộ — nhìn thấy mà hiểu ra điều gì đó.

Gương Hán-Việt

giác — liên quan đến 覺 (giác ngộ, nhận thức)

Mở khoá kiến thức

Biết 覐 liên hệ đến 覺 (giác) — nhận thức, nhìn ra sự thật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary phân tích glyph. Bộ thủ 見 gợi liên quan đến nhìn, quan sát. Dạng chữ gần với 覺 (giác, nhận biết). Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覐字见于部分古籍字书。jué zì jiàn yú bùfèn gǔjí zìshū. thanh 2

    Chữ 覐 xuất hiện trong một số từ điển chữ cổ.

  • 覐与覺字形相近,易混淆。jué yǔ jué zì xíngjìn, yì hùnxiáo. thanh 2

    覐 và 覺 hình dạng gần nhau, dễ nhầm lẫn.

  • 研究者对覐字来源存有争议。yánjiūzhě duì jué zì láiyuán cún yǒu zhēngyì. thanh 2

    Các nhà nghiên cứu còn tranh luận về nguồn gốc chữ 覐.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất giống, cùng đọc jué, nghĩa liên quan (giác ngộ)

  • là bộ thủ của 覐, dễ nhầm khi viết tắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.