Nghĩa tiếng Việt
覐
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覐 chứa bộ 見 (Kiến, nhìn thấy); phần trên có thể là biểu âm liên quan 學/覺. Chữ hình thanh suy đoán, nghĩa không rõ trong từ điển hiện đại; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: giác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giác": dùng mắt (見) để "giác" ngộ — nhìn thấy mà hiểu ra điều gì đó.
Gương Hán-Việt
giác — liên quan đến 覺 (giác ngộ, nhận thức)
Mở khoá kiến thức
Biết 覐 liên hệ đến 覺 (giác) — nhận thức, nhìn ra sự thật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary phân tích glyph. Bộ thủ 見 gợi liên quan đến nhìn, quan sát. Dạng chữ gần với 覺 (giác, nhận biết). Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覐字见于部分古籍字书。
Chữ 覐 xuất hiện trong một số từ điển chữ cổ.
- 覐与覺字形相近,易混淆。
覐 và 覺 hình dạng gần nhau, dễ nhầm lẫn.
- 研究者对覐字来源存有争议。
Các nhà nghiên cứu còn tranh luận về nguồn gốc chữ 覐.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.