Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貑 thuộc bộ 豸 (trĩ — loài thú không chân). Theo Wiktionary, dùng trong từ 貑羆 (loại gấu đặc biệt) và 貑貜. Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: gia

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gia": bộ 豸 (loài thú) — một loại gấu (gia) đặc biệt được ghi chép trong thư tịch động vật học cổ đại.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 貑

Mở khoá kiến thức

Biết 貑 giúp đọc danh pháp động vật trong Sơn Hải Kinh và thư tịch tự nhiên học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 貑 thuộc bộ 豸 (loài thú), âm jiā. Dùng trong từ 貑羆 (một loại gấu) và 貑貜. Chữ hiếm chỉ xuất hiện trong danh pháp động vật cổ đại. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貑羆為古代動物誌中一種熊類。jiā pí wéi gǔdài dòngwùzhì zhōng yī zhǒng xióng lèi. thanh 1

    貑羆 là một loại gấu được ghi trong sách động vật học cổ đại.

  • 貑字見於山海經等古代典籍。jiā zì jiàn yú Shān Hǎi Jīng děng gǔdài diǎnjí. thanh 1

    Chữ 貑 thấy trong Sơn Hải Kinh và các điển tịch cổ đại.

  • 貑貜亦為罕見動物名。jiā jué yì wéi hǎnjiàn dòngwù míng. thanh 1

    貑貜 cũng là tên loài động vật hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 豸, đều là tên loài thú trong thư tịch cổ

  • cùng bộ 豸, tên thú có đốm — dễ nhầm danh pháp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.