Nghĩa tiếng Việt
xúi giục, khuyên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恿 = 甬 (Dũng, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ lòng gợi cảm xúc thúc đẩy từ bên trong, 甬 cho âm đọc.
Hán-Việt: dũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dũng": lòng (心) thúc đẩy như dòng nước (甬 — ống dẫn) — 怂恿 là lời xúi giục làm liều.
Gương Hán-Việt
dũng trong 怂恿 (tùng dũng — xúi giục)
Mở khoá kiến thức
Biết 恿 (dũng) giúp đọc 怂恿 (xúi giục, cổ vũ làm điều không nên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 甬 biểu âm, bộ 心 biểu nghĩa lòng người. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là thúc giục, xúi giục ai đó làm điều gì. Chủ yếu dùng trong 怂恿 (tùng dũng — xúi giục, cổ vũ làm điều xấu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他怂恿朋友一起逃课。
Anh ta xúi giục bạn cùng trốn học.
- 别怂恿孩子做危险的事。
Đừng xúi giục trẻ em làm việc nguy hiểm.
- 她受人怂恿,做了错误的决定。
Cô ấy bị người khác xúi giục, đưa ra quyết định sai lầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.