Nghĩa tiếng Việt
nuôi nấng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毓 = 母 (Mẫu — người mẹ) + 子 (Tử — đứa trẻ); chữ tượng hình ban đầu. Wiktionary ghi ls=p (pictograph): hình người mẹ sinh con. Về sau được cách điệu thành 每 + 㐬. Đây là dạng gốc của chữ 育 (dục — nuôi nấng).
Hán-Việt: dục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dục": hình mẹ (母) ôm con (子) — 毓 (dục) là sinh nở, nuôi nấng, như "dục" trong "giáo dục" mang hàm nghĩa vun bồi.
Gương Hán-Việt
"dục" xuất hiện trong "chung linh dục tú" (钟灵毓秀 — nơi linh thiêng sinh người tài giỏi), và nhiều tên người Việt gốc Hán.
Mở khoá kiến thức
Biết 毓 (dục) là nhận ra 钟灵毓秀 (chung linh dục tú — vùng đất sinh anh tài), 毓婷 (tên thuốc tránh thai phổ biến ở Trung Quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 毓 có nguồn gốc là tượng hình (ls=p): hình một người mẹ (母) đang sinh đứa trẻ (子). Đây là dạng nguyên thủy của 育 (nuôi nấng). Sau này được cách điệu và trang trí thêm, trở thành dạng mỗi (每) + lưu (㐬). Chữ mang nghĩa sinh ra, sinh đẻ, nuôi nấng; dùng nhiều trong tên người (vì nghĩa tốt đẹp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里钟灵毓秀,人才辈出。
Nơi đây địa linh nhân kiệt, nhân tài nối tiếp nhau xuất hiện.
- 他的名字叫毓民,寄托了父母的期望。
Tên anh ấy là Dục Dân, gửi gắm kỳ vọng của cha mẹ.
- 毓是一个充满生命力的汉字。
毓 là một chữ Hán tràn đầy sức sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.