Nghĩa tiếng Việt
làm thuê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佣 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 用 (Dụng, biểu âm: góp âm yōng). Chữ hình thanh — 亻chỉ người đi làm thuê, 用 góp âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.
Hán-Việt: dong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dong": 亻(người) được 用 (dụng — sử dụng) cho công việc — người dong (làm thuê), được thuê làm việc.
Gương Hán-Việt
dong trong 雇佣 (cố dong — thuê mướn), 佣金 (dong kim — hoa hồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 佣 (dong) mở khoá: 雇佣 (thuê mướn), 佣金 (tiền hoa hồng), 佣工 (công nhân làm thuê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佣 gồm 亻(nhân, người) làm biểu nghĩa và 用 (dụng) làm biểu âm — chữ hình thanh. Nghĩa gốc là người đi làm thuê, lao động. Mở rộng sang nghĩa tiền hoa hồng (commission). Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.