Nghĩa tiếng Việt
sụt, lở; suy đồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颓 (phồn thể: 頹) gồm 禿 (trọc — đầu hói, biểu nghĩa/biểu âm) + 頁 (hiệt — đầu). Theo Wiktionary, chữ có nét nghĩa ban đầu liên quan đến đầu hói; sau mở rộng sang sụp đổ, suy tàn. Phân tích đầy đủ không có trên nguồn học thuật.
Hán-Việt: đồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồi": hình ảnh thứ gì đó sụp đổ không vực lại được — 颓 (đồi) là suy đồi, tinh thần đổ vỡ như 颓废 (đồi phế — trụy lạc).
Gương Hán-Việt
"đồi" xuất hiện trong "đồi phế" (颓废 — trụy lạc, bỏ bê), "đồi thế" (颓势 — thế lực suy yếu).
Mở khoá kiến thức
Biết 颓 (đồi) là nắm được 颓废 (đồi phế — trụy lạc), 颓势 (đồi thế — đà suy), 颓然 (đồi nhiên — buồn chán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颓 (phồn thể 頹) có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc có thể nhận ra bộ 頁 (đầu). Nghĩa gốc liên quan đến ngã xuống, sụp đổ; mở rộng sang suy tàn, sa đọa, tinh thần suy sụp. Một số từ điển ghi liên quan đến 禿 (đầu hói), nhưng chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他最近颓废,整天什么都不想做。
Gần đây anh ấy trụy lạc, cả ngày chẳng muốn làm gì.
- 经济形势出现了颓势。
Tình hình kinh tế đang xuất hiện đà suy giảm.
- 古老的城墙已经颓圮,只剩残迹。
Bức tường thành cổ đã đổ nát, chỉ còn lại dấu tích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.