Nghĩa tiếng Việt
oán giận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怼 = 對 (Đỗi, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc). Chữ hình thanh: bộ 心 chỉ cảm xúc trong lòng, 對 cho âm duì. Dạng cổ 懟. Nghĩa gốc là oán hận, căm ghét.
Hán-Việt: đối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đối" (theo 對): lòng (心) đối lập, oán thù — cảm giác ghét bỏ người 'đối diện'.
Gương Hán-Việt
đối — ít dùng trong tiếng Việt theo nghĩa oán giận; chủ yếu dùng trong khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 怼 giúp hiểu khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại — chữ rất hay xuất hiện trên mạng xã hội với nghĩa 'cãi lại', 'chọc tức'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怼 (dạng cổ 懟) là chữ hình thanh: 對 (đỗi) cho âm, 心 (tâm) biểu nghĩa cảm xúc. Nghĩa cổ điển: oán hận, căm thù. Trong tiếng Trung hiện đại (khẩu ngữ), còn mang nghĩa 'chọc tức', 'phản bác', 'cãi nhau'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他总是怼人,让人不舒服。
Anh ta hay cãi lại người khác, khiến người khác khó chịu.
- 网友们纷纷怼他发的帖子。
Các cư dân mạng đồng loạt phản bác bài đăng của anh ta.
- 她直接怼了回去,一点都不客气。
Cô ấy phản bác thẳng thừng, không khách khí chút nào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.