Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

nhàm chán

Âm Hán Việt

độc

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 黩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

黩 là dạng giản thể của 黷, thay 賣 bằng 卖. Cấu trúc phồn thể gồm 黑 (hắc, đen) biểu nghĩa và 賣 biểu âm — chữ hình thanh. Bộ 黑 gợi ý sự ô nhiễm, vấy bẩn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ trong các từ ghép như độc vũ để chỉ việc lạm dụng binh lực hoặc làm bẩn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": 黩 — lấy cái đen (黑) bán (卖) ra — hành động bôi đen danh dự, ô nhục hóa điều thiêng liêng. 穷兵黩武 là hiếu chiến không biết dừng.

Gương Hán-Việt

"độc" trong "穷兵黩武" (cùng binh độc vũ) — lạm dụng vũ lực, hiếu chiến đến cùng kiệt.

Mở khoá kiến thức

Biết 黩 (độc) giúp hiểu thành ngữ 穷兵黩武 — phê phán chính sách quân sự hiếu chiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 黩 là giản thể của 黷. 黷 là chữ hình thanh: 黑 (đen) biểu nghĩa + 賣 biểu âm. Nghĩa là bôi nhọ, ô nhục, lạm dụng. Dùng trong 穷兵黩武 (cùng binh độc vũ — hiếu chiến, dùng binh quá mức).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qióng thanh 2bīng thanh 1 thanh 2wǔ, thanh 3 thanh 4zhāo thanh 1miè thanh 4guó thanh 2zhī thanh 1huò. thanh 4

    Hiếu chiến lạm dụng vũ lực ắt sẽ dẫn đến họa mất nước.

  • 黩货无厌,终究害人害己。dú huò wúyàn, zhōngjiū hài rén hài jǐ. thanh 2

    Tham lam ô trọc không biết chán, cuối cùng hại người hại mình.

  • 以黩武著称的君主,在史书中留下恶名。yǐ dú wǔ zhùchēng de jūnzhǔ, zài shǐshū zhōng liúxià è míng. thanh 3

    Vị vua nổi tiếng hiếu chiến để lại tiếng xấu trong sử sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dú, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm dú, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.