Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韥 thuộc bộ 韋 (vi — da thuộc), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Chữ liên quan đến đồ dùng quân sự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc" (độc): bộ 韋 (da) — bao da đựng cung tên của người chiến binh.

Gương Hán-Việt

Chữ 韥 không dùng trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 韥 giúp nhận diện chữ cổ liên quan đến đồ dùng quân sự bằng da.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韥 thuộc bộ 韋 (vi — da thuộc), nghĩa chưa rõ ràng trong từ điển hiện đại. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 韥是古代装弓的皮质容器。dú shì gǔdài zhuāng gōng de pízhì róngqì. thanh 2

    韥 là bao da đựng cung thời cổ đại.

  • 古代弓手出征时随身携带韥。gǔdài gōngshǒu chūzhēng shí suíshēn xiédài dú. thanh 3

    Cung thủ cổ đại khi ra trận đều mang theo bao cung.

  • 韥这个字在现代汉语中极为罕见。dú zhège zì zài xiàndài hànyǔ zhōng jí wéi hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 韥 trong tiếng Trung hiện đại cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 韋, 韬 cũng là bao đựng vũ khí, phổ biến hơn

  • cùng âm dú, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.