Nghĩa tiếng Việt
bông hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朵 là chữ tượng hình-hội ý: vẽ hình một bông hoa/cụm hoa rủ xuống đầu cây 木. Phần trên là cánh hoa rủ. Nghĩa 'bông hoa, đoá hoa', cũng làm lượng từ cho hoa, mây.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duǒ/bông
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đoá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoá": hình bông hoa rủ trên cành cây 木 — đó là một đoá hoa; cũng là lượng từ cho hoa và mây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'đoá hoa', 'nhất đoá' (một đoá), 'vân đoá' (đoá mây).
Mở khoá kiến thức
Biết 朵 mở khoá lượng từ cho hoa và mây trong tiếng Trung: 一朵花, 一朵云, 几朵.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 朵 là chữ tượng hình kết hợp hội ý: phần dưới 木 (cây) cho nghĩa, phần trên là hình cánh hoa hoặc đám hoa rủ xuống. Nghĩa gốc 'cụm hoa, đoá hoa rủ', mở rộng làm lượng từ cho hoa, mây, vật mọc thành cụm (一朵花 'một đoá hoa', 一朵云 'một đám mây').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.