Từ vựng tiếng Trung
duò

Nghĩa tiếng Việt

rơi xuống, đổ; đổ nát

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堕 = 陏 (Tuỳ, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Giản thể của 墮 (đoạ). Đất (土) rơi xuống — gợi hình ảnh sụp đổ, sa ngã. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đoạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoạ": đất (土) trôi theo (陏) — sa đoạ như đất lở, rơi thẳng xuống không cưỡng được.

Gương Hán-Việt

"đoạ" trong 堕落 (đoạ lạc — suy đồi, sa ngã), 堕胎 (đoạ thai — phá thai)

Mở khoá kiến thức

Biết 堕 mở khoá từ đạo đức: 堕落 (đoạ lạc, sa ngã), 堕胎 (đoạ thai, phá thai), 堕入 (đoạ nhập, lao vào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堕 là dạng giản thể của 墮 (đoạ). Wiktionary không có phân tích đầy đủ cho dạng giản thể. Theo dạng phồn thể, 墮 là chữ hình thanh với bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là rơi xuống, đổ nát. Từ đó mở rộng thành sa ngã (堕落), suy đồi về đạo đức. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为交友不慎而堕落了。Tā yīnwèi jiāoyǒu bù shèn ér duòluò le. thanh 1

    Anh ấy sa ngã vì kết bạn không cẩn thận.

  • 贪污腐败使他走上了堕落的道路。Tānwū fǔbài shǐ tā zǒushàng le duòluò de dàolù. thanh 1

    Tham nhũng đã đưa anh ta vào con đường suy đồi.

  • 道德的堕落是社会问题的根源。Dàodé de duòluò shì shèhuì wèntí de gēnyuán. thanh 4

    Suy đồi đạo đức là căn nguyên của các vấn đề xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt đoạ (lười biếng), bộ 忄

  • thành phần 陏 trong 堕 giống bộ 随

  • thường ghép thành 堕落

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.