Nghĩa tiếng Việt
xem 虰 蛵
Âm Hán Việt
đinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虫
- Số nét
- 8 nét
虰 thuộc bộ Trùng (虫). Khả năng cao là chữ hình thanh: 虫 biểu nghĩa + 丁 biểu âm (âm đinh). Wiktionary ghi nhận hai âm dīng và chēng. Chỉ dùng trong từ 虰蛵.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ, xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép cổ để chỉ các loài côn trùng nhỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đinh": 虫 (côn trùng) + 丁 (Đinh, biểu âm) — con đinh trùng trong từ 虰蛵, nhỏ như cái đinh.
Gương Hán-Việt
đinh — ít dùng độc lập; chỉ xuất hiện trong 虰蛵
Mở khoá kiến thức
Biết 虰 (đinh) giúp nhận ra từ 虰蛵 trong văn cổ miêu tả côn trùng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虰 chỉ dùng trong từ 虰蛵. Wiktionary ghi nhận cấu trúc có yếu tố Trùng (虫) và âm đinh. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虰蛵是古籍中记载的一种昆虫。
虰蛵 là loài côn trùng được ghi chép trong cổ thư.
- 这个字只在虰蛵这个词中使用。
Chữ này chỉ dùng trong từ 虰蛵.
- 虰属于虫部的罕见汉字。
虰 là chữ Hán hiếm thuộc bộ Trùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.